Từ điển thuật ngữ
Hiểu nhầm “đang giữ” thành “bị quỵt” là chuyện thường gặp — mà lỗi nằm ở chỗ không ai giải thích. Đây là chỗ giải thích.
- đã chi
- Lớp thứ ba của ví: tiền đã thật sự rời khỏi tài khoản công ty, tính theo ngày chi.
- đã nghiệm thu
- Lớp thứ nhất của ví: phần việc đã được chấp nhận nhưng CHƯA nằm trong lệnh chi nào. Đây là tiền công ty đã ghi nhận nợ bạn.
- đang giữ
- Lớp thứ hai của ví: phần bị giữ lại chờ hết cửa sổ khiếu nại. Hết hạn mà không ai kêu thì phần này tự được nhả ra. Đây KHÔNG phải tiền bị mất.
- điểm chất lượng
- Điểm hệ thống hoặc người phụ trách chấm cho khối lượng việc trong một đợt nghiệm thu.
- giữ lại
- Phần tiền công ty tạm giữ sau khi nghiệm thu, để phòng trường hợp có khiếu nại về chất lượng việc. Tỷ lệ và thời hạn ghi trong hợp đồng khoán của bạn.
- khấu trừ tại nguồn
- Công ty giữ lại phần thuế thu nhập cá nhân từ khoản trả cho bạn và nộp thay bạn cho cơ quan thuế. Vì vậy số thực nhận nhỏ hơn số đã nghiệm thu. Tỷ lệ khấu trừ ghi trong hợp đồng khoán của bạn.
- khoán việc
- Hình thức làm việc theo khối lượng: bạn nhận một đầu việc, làm xong thì được nghiệm thu và trả tiền theo khối lượng đã làm, thay vì hưởng lương theo tháng.
- khối lượng việc
- Số lượng công việc bạn đã làm, ghi theo đơn vị của loại việc ấy. Ghi nhận khối lượng là bước trước nghiệm thu.
- kỳ
- Khoảng thời gian gom việc lại để nghiệm thu và chi trả một lần.
- lệnh chi
- Chứng từ công ty lập để trả tiền cho một kỳ. Lệnh chi đã lập nhưng chưa trả thì tiền đang nằm giữa "đã nghiệm thu" và "đã chi".
- nghiệm thu
- Bước công ty xác nhận việc bạn làm đã đạt yêu cầu. Chưa nghiệm thu thì khối lượng việc chưa quyết toán thành tiền được. Việc nghiệm thu có thể do người phụ trách làm, hoặc do hệ thống tự chấm.
- thực nhận
- Số tiền còn lại sau khi trừ thuế giữ lại — đây là số về tài khoản bạn.